Từ dữ liệu thực nghiệm giai đoạn 2020–2026, nghiên cứu làm rõ đặc điểm biến động và các yếu tố tác động đến rủi ro của nhóm cổ phiếu công nghệ, qua đó cung cấp cơ sở cho hoạt động đánh giá, quản trị rủi ro và ra quyết định đầu tư.
Ngày 10 tháng 09 năm 2026, Trường Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở II) tổ chức nghiệm thu đề tài nghiên cứu khoa học cấp Trường với đề tài “Phân tích và đo lường rủi ro tài chính khi đầu tư vào cổ phiếu ngành công nghệ niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam” do ThS. Nguyễn Thị Phương làm chủ nhiệm đề tài. Hội đồng nghiệm thu gồm 05 thành viên, do TS. Lê Quốc Diễm làm Chủ tịch Hội đồng.
Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, cổ phiếu ngành công nghệ – viễn thông trên thị trường chứng khoán Việt Nam luôn thu hút dòng tiền nhờ tiềm năng sinh lời hấp dẫn. Tuy nhiên, đằng sau kỳ vọng tăng trưởng là đặc tính biến động mạnh và nhạy cảm trước các cú sốc vĩ mô, khiến việc đo lường và quản trị rủi ro tài chính trở thành yêu cầu cấp thiết đối với nhà đầu tư và các cơ quan quản trị. Nghiên cứu thực nghiệm giai đoạn 01/2020 – 05/2026 trên nhóm cổ phiếu công nghệ niêm yết đã làm rõ đặc điểm rủi ro động và xác định các yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến mức độ rủi ro của nhóm ngành này.
Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng rủi ro của cổ phiếu công nghệ mang tính chất liên tục thay đổi theo thời gian và có hiện tượng biến động tập trung, trong đó các thước đo rủi ro đuôi như Expected Shortfall phản ánh toàn diện tổn thất tiềm ẩn hơn so với các chỉ báo tĩnh truyền thống. Đáng chú ý, khi phân tích các yếu tố tác động, hệ số Beta đóng vai trò quyết định cùng chiều đến mức độ rủi ro, nghĩa là những cổ phiếu có độ nhạy cao với biến động chung của thị trường sẽ gánh chịu mức độ rủi ro tài chính lớn hơn đáng kể. Ngược lại, lợi suất giai đoạn liền trước lại thể hiện tác động ngược chiều, phản ánh cơ chế tự điều chỉnh của dòng tiền sau những giai đoạn biến động giá quá đà. Trong khi đó, các yếu tố như quy mô doanh nghiệp, thanh khoản hay biến động chung của thị trường chưa cho thấy ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê lên mức rủi ro nội tại của cổ phiếu trong mô hình phân tích chuẩn mực.
Những phát hiện thực nghiệm này mang lại nhiều hàm ý quản trị quan trọng cho thị trường chứng khoán. Đối với nhà đầu tư, việc đánh giá cổ phiếu công nghệ không nên chỉ dựa vào lợi suất quá khứ mà cần kết hợp các thước đo rủi ro động và tính toán kịch bản tổn thất cực đoan; đồng thời cần lưu ý rằng việc phân bổ vốn giữa các mã trong cùng ngành công nghệ sẽ không mang lại hiệu quả đa dạng hóa tối ưu do tồn tại tính phụ thuộc chéo cao giữa các cổ phiếu khi thị trường biến động. Về phía doanh nghiệp, việc nâng cao tính minh bạch thông tin và duy trì quản trị tài chính thận trọng sẽ tạo bộ đệm vững chắc giúp giảm bớt sự bất định cho cổ đông. Cuối cùng, đối với cơ quan quản lý, việc hoàn thiện khung giám sát và xây dựng hệ thống cảnh báo rủi ro sớm là chìa khóa then chốt để duy trì sự phát triển minh bạch, an toàn và bền vững cho toàn thị trường.